con số

noun
  1. Cipher, digit, numeral, figure
    • con số 7
      numeral 7
    • con số chi tiêu
      the spending figure

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "con số"

con số
Học sinh viết con số 5 lên bảng đen.